Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

告诉

gào sù

to press charges; to file a complaint

Phồn thể: 告訴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to press charges; to file a complaint
  • to tell; to inform; to let know

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 告 · 诉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả