Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
知名
Từ tiếng Trung
Lưu
知名
zhī míng
well-known; famous
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
well-known; famous
Các chữ trong từ này
知
zhī
8 nét
to know, to perceive, to comprehend
名
míng
6 nét
name
Từ thường dùng: 知 · 名
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
知道
zhī dào
to know; to become aware of; also pr. [zhi1dao5]
知识
zhī shi
knowledge; CL:門|门[men2]; intellectual