Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

知道

zhī dào

to know; to become aware of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to know; to become aware of
  • also pr. [zhi1dao5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 知 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ zhī dào tā。

I know him.

wǒ zhī dào tā zhù zài zhèr。

I know he lives here.