Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

住

zhù

to reside, to live at, to dwell, to lodge

7 nétBộ thủ 亻Số 203

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reside, to live at, to dwell, to lodge
  • to stop
  • to live; to reside; to stay
  • to stop; to cease
  • (result complement indicating firmness or a stable achieved state)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 who hosts 主; 主 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

住

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan