Chữ Hán
猪
zhū
pig, hog, wild boar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pig, hog, wild boar
- hog
- pig
- swine
- CL:口[kou3],頭|头[tou2]
Giản thể / Phồn thể
猪→豬
Thứ tự nét
猪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
狠hěn
vicious, fierce, cruel
住zhù
to reside, to live at, to dwell, to lodge
主zhǔ
to own
驻zhù
stable
注zhù
to concentrate, to focus
祝zhù
to pray
助zhù
to help, to aid, to assist
煮zhǔ
to boil, to cook
朱zhū
cinnabar, vermilion