Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生猪

shēng zhū

live pig; pig on the hoof

Phồn thể: 生豬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • live pig; pig on the hoof

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 猪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả