Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生物

shēng wù

organism; living creature; life form

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • organism; living creature; life form
  • (attributive) biological; bio-

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả