Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生活

shēng huó

to live

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to live
  • life
  • livelihood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 活

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

shēng huó yuè lái yuè hǎo le。

Life is getting better and better.

wǒ yǐ jīng xí guàn le běi jīng de shēng huó。

I am already used to life in Beijing.