Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
已经
Từ tiếng Trung
Lưu
已经
yǐ jīng
already
Nghe
Phồn thể:
已經
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
already
Các chữ trong từ này
已
yǐ
3 nét
already
经
jīng
8 nét
the classics
Từ thường dùng: 已 · 经
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
已知
yǐ zhī
known (to science)
已婚
yǐ hūn
married
已然
yǐ rán
already; to be already so; to have long been the case
已故
yǐ gù
the late; deceased