Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
已故
Từ tiếng Trung
Lưu
已故
yǐ gù
the late
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
the late
deceased
Các chữ trong từ này
已
yǐ
3 nét
already
故
gù
9 nét
reason, cause
Từ thường dùng: 已 · 故
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
已经
yǐ jīng
already
已知
yǐ zhī
known (to science)
已婚
yǐ hūn
married
已然
yǐ rán
already; to be already so; to have long been the case