Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
已知
Từ tiếng Trung
Lưu
已知
yǐ zhī
known (to science)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
known (to science)
Các chữ trong từ này
已
yǐ
3 nét
already
知
zhī
8 nét
to know, to perceive, to comprehend
Từ thường dùng: 已 · 知
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
已经
yǐ jīng
already
已婚
yǐ hūn
married
已然
yǐ rán
already; to be already so; to have long been the case
已故
yǐ gù
the late; deceased