Từ tiếng Trung
已然
yǐ rán
already
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- already
- to be already so; to have long been the case
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 已 · 然
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǐ rán
already
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 已 · 然
Từ vựng