Từ tiếng Trung
习惯
xí guàn
habit
Phồn thể: 習慣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- habit
- custom
- usual practice
- to be used to
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 习 · 惯
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.