Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

习性

xí xìng

character acquired through long habit

Phồn thể: 習性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character acquired through long habit
  • habits and properties

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 习 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả