Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

习俗

xí sú

custom

Phồn thể: 習俗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • custom
  • tradition
  • local tradition
  • convention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 习 · 俗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả