Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这个

zhè ge

(pronoun) this

Phồn thể: 這個

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (pronoun) this
  • (adjective) this

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 个

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge dēng hěn liàng。

This lamp is very bright.

zhè ge shān hěn gāo。

This mountain is very high.

zhè ge bāo bú tài guì。

This bag is not too expensive.