Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这位

zhè wèi

this (person)

Phồn thể: 這位

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • this (person)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng zuò zhè wèi zǐ。

Please sit in this seat.