Từ tiếng Trung
这里
zhè lǐ
variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
Phồn thể: 這裏
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
- here
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 这 · 里
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.