Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

这里

zhè lǐ

variant of 這裡|这里[zhe4 li3]

Phồn thể: 這裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 這裡|这里[zhe4 li3]
  • here

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 这 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè lǐ bú mài chá。

They don't sell tea here.

zhè lǐ de dōng xī hěn biàn yí。

The things here are very cheap.

zhè lǐ mǎi dōng xī hěn fāng biàn。

It is very convenient to buy things here.