Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

茶

chá

tea

9 nétBộ thủ 艹Số 693

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tea
  • tea leaves
  • tea plant
  • CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

plant

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

茶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

bà ba ài hē chá。

Dad loves drinking tea.

qǐng gěi wǒ yì bēi chá。

Please give me a cup of tea.

qǐng hē yì bēi chá。

Please have a cup of tea.

Chữ liên quan

Chữ liên quan