Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

叉

chā

fork

3 nétBộ thủ 又Số 1628

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fork
  • prong
  • cross, intersect
  • pitchfork
  • pick

Pinyin

chācháchǎchà

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 又 grasping an object 丶

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

叉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan