Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叉子

chā zi

fork

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fork
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叉 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.