Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

察

chá

to examine, to investigate, to observe

14 nétBộ thủ 宀Số 1748

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to examine, to investigate, to observe
  • short name for Chahar Province 察哈爾|察哈尔[Cha2 ha1 er3]
  • to examine
  • to inquire
  • to observe

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

roof

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

察

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan