Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检察

jiǎn chá

to inspect

Phồn thể: 檢察

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to inspect
  • (law) to prosecute
  • to investigate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 察

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả