Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检方

jiǎn fāng

the prosecution

Phồn thể: 檢方

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the prosecution
  • prosecutors

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả