Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检查

jiǎn chá

inspection

Phồn thể: 檢查

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inspection
  • to examine
  • to inspect
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 查

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả