Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检疫

jiǎn yì

quarantine

Phồn thể: 檢疫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quarantine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 疫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả