Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

检讨

jiǎn tǎo

to examine or inspect

Phồn thể: 檢討

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to examine or inspect
  • self-criticism
  • review

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 检 · 讨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả