Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

讨

tǎo

to haggle, to discuss

5 nétBộ thủ 讠Số 1509Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to haggle, to discuss
  • to demand, to ask for
  • to invite
  • to provoke
  • to demand or ask for

Giản thể / Phồn thể

讨→討

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To ask 讠 for something 寸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

讨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan