Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

研讨

yán tǎo

discussion

Phồn thể: 研討

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • discussion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 研 · 讨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả