Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

研发

yán fā

research and development

Phồn thể: 研發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • research and development
  • to develop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 研 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả