Từ tiếng Trung
研读
yán dú
to study attentively (a book)
Phồn thể: 研讀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to study attentively (a book)
- to delve into
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 研 · 读
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yán dú
to study attentively (a book)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 研 · 读
Từ vựng