Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

读

dú

to study, to learn

10 nétBộ thủ 讠Số 339Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to study, to learn
  • to read, to pronounce
  • comma
  • phrase marked by pause
  • to read out; to read aloud

Pinyin

dúdòu

Giản thể / Phồn thể

读→讀

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To show off 卖 one's literacy 讠

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

读

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan