Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解读

jiě dú

to decipher

Phồn thể: 解讀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decipher
  • to decode
  • to interpret

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 读

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả