Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解散

jiě sàn

to dissolve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dissolve
  • to disband

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 散

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả