Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解除

jiě chú

to remove

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remove
  • to sack
  • to get rid of
  • to relieve (sb of their duties)
  • to free
  • to lift (an embargo)
  • to rescind (an agreement)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả