Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

解放

jiě fàng

to liberate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to liberate
  • to emancipate
  • liberation
  • refers to the Communists' victory over the Nationalists in 1949
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 解 · 放

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả