Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

除

chú

to eliminate, to remove, to wipe out

9 nétBộ thủ 阝Số 393

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to eliminate, to remove, to wipe out
  • to get rid of
  • to remove
  • to exclude
  • to eliminate

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The waste 余 produced by a city 阝

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

除

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan