Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开除

kāi chú

to expel (a member of an organization)

Phồn thể: 開除

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expel (a member of an organization)
  • to fire (an employee)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 除

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả