Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开始

kāi shǐ

to begin; to start

Phồn thể: 開始

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to begin; to start
  • beginning; start

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 始

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả