Từ tiếng Trung
开放
kāi fàng
to bloom
Phồn thể: 開放
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bloom
- to open
- to be open (to the public)
- to open up (to the outside)
- to be open-minded
- unrestrained by convention
- unconstrained in one's sexuality
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 开 · 放
Từ vựng