Từ tiếng Trung
开展
kāi zhǎn
to launch
Phồn thể: 開展
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to launch
- to develop
- to unfold
- (of an exhibition etc) to open
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 开 · 展
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kāi zhǎn
to launch
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 开 · 展
Từ vựng