Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

开

kāi

to open

4 nétBộ thủ 廾Số 133Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open
  • to start, to initiate, to begin
  • to open (transitive or intransitive)
  • (of ships, vehicles, troops etc) to start
  • to turn on; to put in operation; to operate; to run

Giản thể / Phồn thể

开→開

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 開; hands 廾 lifting the latch 一 of a door

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

开

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan