Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打开

dǎ kāi

to open

Phồn thể: 打開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open
  • to show (a ticket)
  • to turn on
  • to switch on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả