Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打造

dǎ zào

to forge (metal)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to forge (metal)
  • (fig.) to create; to build; to develop

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả