Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打工

dǎ gōng

to work a temporary or casual job

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to work a temporary or casual job
  • (of students) to have a job outside of class time, or during vacation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả