Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打算

dǎ suàn

to plan

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to plan
  • to intend
  • to calculate
  • plan
  • intention
  • calculation
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả