Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打击

dǎ jī

to hit

Phồn thể: 打擊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hit
  • to strike
  • to attack
  • to crack down on sth
  • blow
  • (psychological) shock
  • percussion (music)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 击

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả