Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弄

nòng

to do

7 nétBộ thủ 廾Số 510

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to do
  • to mock, to tease
  • to play with
  • lane
  • alley

Pinyin

nònglòng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 廾 playing with a piece of jade 玉; 廾 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan