Từ tiếng Trung
愚弄
yú nòng
to make a fool out of
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make a fool out of
- to fool
- to dupe
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 愚 · 弄
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yú nòng
to make a fool out of
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 愚 · 弄
Từ vựng