Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
愚蠢
Từ tiếng Trung
Lưu
愚蠢
yú chǔn
silly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
silly
stupid
Các chữ trong từ này
愚
yú
13 nét
stupid, foolish
蠢
chǔn
21 nét
to wriggle
Từ thường dùng: 愚 · 蠢
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
愚昧
yú mèi
ignorant; uneducated; ignorance
愚弄
yú nòng
to make a fool out of; to fool; to dupe