Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

愚蠢

yú chǔn

silly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silly
  • stupid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 愚 · 蠢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả